tháp chuông

tháp chuông

Nhà thờ có một tháp chuông cao vút.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc hình tháp, thường cao gắn chuông: "tháp chuông" một bộ phận của nhà thờ, chùa chiền hoặc các công trình tôn giáo, được xây dựng để treo chuông, thường hình dáng cao vút, nổi bật.
    • Cấu trúc chứa chuông trong kiến trúc: "tháp chuông" cũng chỉ riêng phần tháp dùng để đặt chuông, có thể đứng độc lập hoặc gắn liền với tòa nhà chính.
dụ sử dụng
  • (Công trình kiến trúc hình tháp chuôngnhà thờ Đức rất cao đẹp.)
  • (Âm thanh từ cấu trúc chứa chuông phát ra vang xa khắp vùng.)
  • (Công trình này được dựng lên nhằm mục đích treo các quả chuông kích thước lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tháp chuông nhà thờ": cụm từ chỉ tháp chuông trong kiến trúc nhà thờ Công giáo.
    • Tháp chuông nhà thờ thường hình chóp nhọn. (Phần tháp chứa chuông trong nhà thờ thường thiết kế kiểu nhọnđỉnh.)
  • "tháp chuông chùa": tháp chuông trong kiến trúc chùa chiền Phật giáo.
    • Tháp chuông chùa thường nhiều tầng mái cong. (Công trình chứa chuôngchùa thường được xây nhiều tầng với mái uốn cong.)
  • "đỉnh tháp chuông": phần cao nhất của tháp chuông.
    • Đỉnh tháp chuông thường gắn thánh giá hoặc chóp trang trí. (Phần trên cùng của tháp chuông thường được đặt thánh giá hoặc vật trang trí đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tháp (danh từ): công trình kiến trúc cao, thường hình khối thuôn nhọn lên trên.
    • Tháp RùaHồ Gươm biểu tượng của Nội. (Công trình kiến trúc cao nổi bật trên mặt hồ.)
  • Chuông (danh từ): dụng cụ bằng kim loại hình ống, khi phát ra tiếng vang.
    • Chuông nhà thờ reo vang vào mỗi sáng Chủ nhật. (Dụng cụ phát âm thanh bằng kim loại được đánh vào giờ lễ.)
  • Tháp đồng hồ: công trình kiến trúc gắn đồng hồ lớn, tương tự tháp chuông nhưng thay chuông bằng đồng hồ.
    • Tháp đồng hồ Big Ben ở London nổi tiếng thế giới. (Công trình đồng hồ lớnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gác chuông: tầng cao hoặc gian phòng trong nhà thờ, chùa chiền để treo chuông.
    • Gác chuông nhà thờ nơi người đánh chuông đứng. (Vị trí treo chuông thườngtrên cao.)
  • Lầu chuông: tầng trên cùng chuông, thường dùng trong kiến trúc cổ.
    • Lầu chuông trong chùa cổ thường được chạm khắc tinh xảo. (Tầng cao chứa chuông với trang trí tỉ mỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cao như tháp chuông: chỉ sự cao vượt trội, nổi bật.
    • Anh ấy cao như tháp chuông, dễ nhận ra trong đám đông. (Anh ấy chiều cao rất nổi bật.)
  • Đứng trơ như tháp chuông: chỉ sự đứng yên, không lay chuyển.
    • mưa gió, ông ấy vẫn đứng trơ như tháp chuông trước cổng. (Ông ấy đứng vững vàng, không di chuyển thời tiết xấu.)